through wall mailbox slots

through wall mailbox slots: Letter box - Wikipedia. Phép dịch "hòm thư" thành Tiếng Anh. MAIL SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
through wall mailbox slots

2026-05-14


Mail Organizer Countertop & Wall Mounted - 4 Slots Gỗ Mail Holder với 3 Bộ chia có thể tháo rời, Đen Trang chủ Văn phòng Bàn.
Mailbox nghĩa là gì? trong từ điển Anh - Việt : - ( Noun - Danh từ ), là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hòm thư .Một số từ đồng nghĩa với Mailbox : Letter drop,Letterbox ...
MAIL SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho MAIL SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, through…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary